Tất cả sản phẩm
Người liên hệ :
Dong
Số điện thoại :
13775098770
Xi lanh nâng vòi hút
| Loại xi lanh: | Xi lanh nâng vòi hút |
|---|---|
| Mức áp suất: | 16MPa |
| Kiểu lắp: | Loại Lug, bản lề khớp cầu |
Xi lanh cánh tay phun bên
| Loại xi lanh: | Xi lanh cánh tay phun bên |
|---|---|
| Mức áp suất: | 16MPa |
| Kiểu lắp: | Mặt bích, trục vi mô |
Xi lanh sân pháo nước
| Loại xi lanh: | Xi lanh sân pháo nước |
|---|---|
| Mức áp suất: | 16MPa |
| Kiểu lắp: | Loại vấu nhỏ, dạng thanh giằng |
Xy lanh đóng mở nắp sau thùng chứa
| Loại xi lanh: | Xy lanh đóng mở nắp sau thùng chứa |
|---|---|
| Mức áp suất: | 16MPa |
| Kiểu lắp: | Bản lề vấu đôi |
Xi lanh nâng nền tảng phun phía sau
| Loại xi lanh: | Xi lanh nâng nền tảng phun phía sau |
|---|---|
| Mức áp suất: | 16MPa |
| Kiểu lắp: | Bản lề vấu đôi, bản lề khớp cầu |
Xi lanh Outrigger làm việc
| Loại xi lanh: | Xi lanh Outrigger làm việc |
|---|---|
| Mức áp suất: | 25MPa |
| Kiểu lắp: | Loại mặt bích cố định |
Xi lanh Outrigger phụ trợ
| Loại xi lanh: | Xi lanh Outrigger phụ trợ |
|---|---|
| Mức áp suất: | 25MPa |
| Kiểu lắp: | Loại mặt bích cố định |
Xi lanh nâng và nghiêng
| Loại xi lanh: | Xi lanh nâng và nghiêng |
|---|---|
| Mức áp suất: | 25MPa |
| Kiểu lắp: | Loại trục, bản lề giữa |
Xi lanh cánh tay móc chính
| Loại xi lanh: | Xi lanh cánh tay móc chính |
|---|---|
| Mức áp suất: | 25- 31,5MPa |
| Kiểu lắp: | Bản lề vấu đôi, bản lề dưới |
Xi lanh nâng xô
| Loại xi lanh: | Xi lanh nâng xô |
|---|---|
| Mức áp suất: | 16-25Mpa |
| Kiểu lắp: | Bản lề vấu đôi, loại thanh giằng |
